學華語Kaori Dict

噪音

zàoyīn

ㄗㄠˋ ㄧㄣ

TÁO ÂM

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tiếng ầm ĩ
  2. 2.tiếng ồn
  3. 3.nhiễu (trong tín hiệu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這噪音很煩人。

    zhè zàoyīn hěn fánrén。

    Âm thanh này rất phiền

  • 2

    噪音愈來愈大。

    zàoyīn yùláiyù dà。

    Tiếng ồn ngày càng lớn

  • 3

    噪音把我吵醒了。

    zàoyīn bǎ wǒ chǎoxǐng le。

    Tiếng ồn làm tôi tỉnh dậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噪音 nghĩa là gì? · Kaori Dict