噪
zào
[ㄗㄠˋ]
TÁO
- 1.(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu
- 2.(hình thức kết hợp) tạo ra tiếng ồn ầm ĩ
Cách đọc khác:zào — biến thể của 噪[zao4]

例句Câu ví dụ
- 1
那個噪聲是什麼?
nàge zàoshēng shì shénme?
Tiếng ồn đó là gì?
- 2
這個噪聲快把我逼瘋了。
zhège zàoshēng kuài bǎ wǒ bī fēng le。
Tiếng ồn này sắp khiến tôi phát điên
- 3
導演憑藉這部作品聲名大噪,事業由此進入如日中天的全盛期。
dǎoyǎn píngjiè zhè bù zuòpǐn shēngmíngdàzào, shìyè yóucǐ jìnrù rúrìzhōngtiān de quánshèng qī。
Đạo diễn nhờ bộ phim này mà nổi tiếng, sự nghiệp từ đó bước vào giai đoạn thịnh vượng.