學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稜錐
稜錐
giản thể:
棱锥
léng
zhuī
[ㄌㄥˊ ㄓㄨㄟ]
LĂNG TRUY
1.
hình chóp (hình học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
稜角
léngjiǎo
cạnh và góc
模稜兩可
móléngliǎngkě
mập mờ
棱
léng
xà vuông
稜
léng
gờ; cạnh
稜
líng
dùng trong 穆稜|穆棱[Mu4 ling2]
錐
zhuī
hình nón
棱
lēng
dùng trong 刺棱[ci1 leng1]; / dùng trong 花不棱登[hua1 bu5 leng1 deng1]; / dùng trong 扑棱|扑棱[pu1 leng1]
丹稜
Dānléng
huyện Danleng ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên
逐字解
Từng chữ trong từ
稜
lăng
góc, mép, cạnh
錐
truy, duì
cái khoan, cái khoan nhỏ, cái vặn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
棱锥 nghĩa là gì? · Kaori Dict