學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
槲
槲
hú
[ㄏㄨˊ]
HỘC
1.
cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)
2.
xem thêm 槲樹|槲树[hu2 shu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
槲樹
húshù
cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)
槲櫟
húlì
cây sồi trắng phương đông (Quercus aliena)
槲鶇
húdōng
(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét tầm gửi (Turdus viscivorus)
槲寄生
hújìshēng
cây tầm gửi
逐字解
Từng chữ trong từ
槲
hộc
loại cây sồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
湖
hú
hồ
戶
hù
một hộ gia đình
壺
hú
ấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai
虎
hǔ
con hổ
護
hù
bảo vệ
䊀
hú
biến thể của 糊[hu2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
槲 nghĩa là gì? · Kaori Dict