學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歃
歃
shà
[ㄕㄚˋ]
SÁP
1.
uống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歃血
shàxuè
bôi máu hy sinh lên môi để thề trung thành (cổ)
歃血為盟
shàxuèwéiméng
bôi máu lên môi khi tuyên thệ (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
歃
sáp
lấy máu nạn nhân thoa miệng khi tuyên thệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
殺
shā
giết; sát hại; sát nhân; tấn công
傻
shǎ
ngu ngốc
紗
shā
sợi bông
沙
shā
hạt
啥
shá
từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5]
煞
shā
chấm dứt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歃 nghĩa là gì? · Kaori Dict