學華語Kaori Dict

歡騰

giản thể: 欢腾

huānténg

ㄏㄨㄢ ㄊㄥˊ

HOAN ĐẰNG

  1. 1.hân hoan
  2. 2.ăn mừng lớn
  3. 3.LT:片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們為我們的好運氣而歡騰。

    wǒmen wèi wǒmen de hǎoyùn qì ér huānténg。

    Chúng tôi vui sướng vì may mắn của chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歡騰 nghĩa là gì? · Kaori Dict