學華語Kaori Dict

giản thể:

cán

ㄘㄢˊ

TÀN

HSK 7-9V
  1. 1.phá hủy
  2. 2.làm hỏng
  3. 3.tàn phá
Xem 11 nghĩa còn lại
  1. 4.làm bị thương
  2. 5.tàn nhẫn
  3. 6.áp bức
  4. 7.man rợ
  5. 8.tàn bạo
  6. 9.không hoàn chỉnh
  7. 10.tàn tật
  8. 11.còn lại
  9. 12.sống sót
  10. 13.tàn dư
  11. 14.dư thừa

例句Câu ví dụ

  • 1

    同類不相殘。

    tónglèi bù Xiāng cán。

    Cùng loại không ăn nhau

  • 2

    縣城的冬天是非常蕭瑟的,灰撲撲的平房,褐色的枯樹,背陽的地上落下沒化乾凈的殘雪。

    xiànchéng de dōngtiān shìfēi cháng xiāosè de, huī pū pū de píngfáng, hèsè de kūshù, bèi yáng de dìshang luòxià méi huā gānjìng de cán xuě。

    Mùa đông ở huyện thành rất tẻ nhạt, những ngôi nhà phẳng màu xám, cây cối khô màu nâu, trên mặt đất phía sau ánh nắng còn rơi những tuyết chưa tan hết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残 nghĩa là gì? · Kaori Dict