學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
毀傷
毀傷
giản thể:
毁伤
huǐ
shāng
[ㄏㄨㄟˇ ㄕㄤ]
HUỶ THƯƠNG
1.
làm bị thương
2.
làm hư hại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
受傷
shòushāng
bị thương
傷
shāng
làm bị thương
傷心
shāngxīn
đau buồn
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
悲傷
bēishāng
buồn; đau buồn
傷口
shāngkǒu
vết thương
傷亡
shāngwáng
thương vong
傷腦筋
shāngnǎojīn
thực sự đau đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
毀
huỷ
phá hủy, làm tan rã, làm tổn thương
傷
thương
chấn thương, tổn thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
會商
huìshāng
hội ý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毁伤 nghĩa là gì? · Kaori Dict