學華語Kaori Dict

fēn

ㄈㄣ

PHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    在溫和的氛圍中,任何人都會敞開心扉。

    zài wēnhé de fēnwéi zhōng, rènhé rén dūhuì chǎngkāi xīnfēi。

    Trong không khí ôn hòa, bất kỳ ai cũng sẽ mở lòng.

  • 2

    調整顯色,則可以讓畫作氛圍表現得更細膩。

    tiáozhěng xiǎn sè, zé kěyǐ ràng huàzuò fēnwéi biǎoxiàn de gèng xìnì。

    Điều chỉnh màu sắc hiển thị thì có thể làm cho không khí của bức tranh được thể hiện tinh tế hơn

  • 3

    這家咖啡廳的燈光很柔和,營造出舒適的氛圍。

    zhè jiā kāfēitīng de dēngguāng hěn róuhé, yíngzào chū shūshì de fēnwéi。

    Quán cà phê này có ánh sáng nhẹ nhàng, tạo ra không khí thoải mái.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氛 nghĩa là gì? · Kaori Dict