學華語Kaori Dict

江東

giản thể: 江东

Jiāngdōng

ㄐㄧㄤ ㄉㄨㄥ

GIANG ĐÔNG

  1. 1.quận Giang Đông của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang

例句Câu ví dụ

  • 1

    大江東去,浪淘盡,千古風流人物。

    dà Jiāngdōng qù, làng táo jìn, qiāngǔ fēngliú rénwù。

    Sông lớn phía đông chảy đi, sóng cuốn trôi hết những danh nhân thiên cổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江东 nghĩa là gì? · Kaori Dict