例句Câu ví dụ
- 1
麻煩了,請給我一把湯勺好嗎?
máfan le, qǐng gěi wǒ yī bǎ tāngsháo hǎo ma?
Xin lỗi, có thể cho tôi một thìa được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 勺CHƯỚC (勺) – cái thìa: Chiếc muôi cong (勹 bao) còn đọng một giọt canh (丶 chủ) trong lòng — cái THÌA múc canh.
- 湯THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
