學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
汪東城
汪東城
giản thể:
汪东城
Wāng
Dōng
chéng
[ㄨㄤ ㄉㄨㄥ ㄔㄥˊ]
UÔNG ĐÔNG THÀNH
1.
Jiro Wang (1981-), ca sĩ và diễn viên Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
東
dōng
phía đông
東方
dōngfāng
đông
城市
chéngshì
thành phố; thị trấn
房東
fángdōng
chủ nhà
東邊
dōngbian
hướng đông
東北
dōngběi
đông bắc
東南
dōngnán
đông nam
逐字解
Từng chữ trong từ
汪
uông
rộng lớn
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
城
thành
pháo đài
記憶技巧
Mẹo nhớ
城
THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汪东城 nghĩa là gì? · Kaori Dict