學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沃倫
沃倫
giản thể:
沃伦
Wò
lún
[ㄨㄛˋ ㄌㄨㄣˊ]
ỐC LUÂN
1.
Warren (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倫理
lúnlǐ
luân lý
肥沃
féiwò
màu mỡ
絕倫
juélún
xuất sắc
無與倫比
wúyǔlúnbǐ
không gì sánh được
語無倫次
yǔwúlúncì
lời nói không mạch lạc
倫
lún
mối quan hệ giữa người với người
沃
wò
màu mỡ
不倫
bùlún
không thích hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
沃
ốc, óc
nước
倫
luân
quan hệ đạo đức bình thường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
渦輪
wōlún
tua-bin
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沃伦 nghĩa là gì? · Kaori Dict