- 1.xấu hổ
- 2.ngại ngùng
- 3.không có mặt mũi (gặp người khác)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không dám (vì xấu hổ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.