學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沒藥
沒藥
giản thể:
没药
mò
yào
[ㄇㄛˋ ㄧㄠˋ]
MỘT DƯỢC
1.
mộc dược (Commiphora myrrha)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒有
méiyǒu
không có
沒
méi
(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
藥
yào
thuốc
沒事兒
méishìr
có thời gian rảnh
沒什麼
méishénme
không sao; không có gì; đừng bận tâm
沒想到
méixiǎngdào
không ngờ
藥店
yàodiàn
nhà thuốc
逐字解
Từng chữ trong từ
沒
một, mốt
không, chưa có
藥
dược
thuốc, dược phẩm, thuốc men
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
末藥
mòyào
nhựa một dược (Commiphora myrrha)
記憶技巧
Mẹo nhớ
沒
MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
没药 nghĩa là gì? · Kaori Dict