學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
河沙
河沙
hé
shā
[ㄏㄜˊ ㄕㄚ]
HÀ SA
1.
Cát sông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
河
hé
sông
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
沙漠
shāmò
sa mạc
沙灘
shātān
bãi biển
河流
héliú
sông
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
河畔
hépàn
bờ sông
逐字解
Từng chữ trong từ
河
hà
sông
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
河砂
héshā
Biến thể của 河沙[he2 sha1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
河沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict