學華語Kaori Dict

波斯

ㄅㄛ ㄙ

BA TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要回到波斯頓。

    wǒ yào huídào Bōsī dùn。

    Tôi muốn trở về Boston

  • 2

    你會說波斯話嗎?

    nǐ huì shuō Bōsī huà ma?

    Anh có nói được tiếng Phổ sĩ không

  • 3

    一隻波斯貓睡在桌下。

    yī zhī Bōsīmāo shuì zài zhuō xià。

    Một con mèo Ba Tư đang ngủ dưới bàn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict