例句Câu ví dụ
- 1
我要回到波斯頓。
wǒ yào huídào Bōsī dùn。
Tôi muốn trở về Boston
- 2
你會說波斯話嗎?
nǐ huì shuō Bōsī huà ma?
Anh có nói được tiếng Phổ sĩ không
- 3
一隻波斯貓睡在桌下。
yī zhī Bōsīmāo shuì zài zhuō xià。
Một con mèo Ba Tư đang ngủ dưới bàn
我要回到波斯頓。
wǒ yào huídào Bōsī dùn。
Tôi muốn trở về Boston
你會說波斯話嗎?
nǐ huì shuō Bōsī huà ma?
Anh có nói được tiếng Phổ sĩ không
一隻波斯貓睡在桌下。
yī zhī Bōsīmāo shuì zài zhuō xià。
Một con mèo Ba Tư đang ngủ dưới bàn