學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泰爾
泰爾
giản thể:
泰尔
Tài
ěr
[ㄊㄞˋ ㄦˇ]
THÁI NHĨ
1.
Thành phố Tyre (ở Lebanon)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
泰斗
tàidǒu
cây đại thụ
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
爾後
ěrhòu
từ đó về sau
莞爾
wǎněr
(văn học) cười mỉm
泰然自若
tàiránzìruò
bình tĩnh và tự tin (thành ngữ); không lộ vẻ lo lắng
尒
ěr
biến thể của 爾|尔[er3]
逐字解
Từng chữ trong từ
泰
thái
lớn, cao quý, ưu tú
爾
nhĩ, nhãi
anh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
胎兒
tāiér
thai nhi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泰尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict