同字詞Từ cùng gốc chữ
- 漣漪gợn sóng
- 漣水huyện Liên Thuỷ ở Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô
- 漣源Lianyuan, thành phố cấp huyện ở Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam
- 漣水縣huyện Liên Thuỷ ở Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô
- 漣源市Lianyuan, thành phố cấp huyện ở Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam
- 漣水縣Huyện Liên Thủy, huyện của thành phố Hoài An, tỉnh Giang Tô
- 漣源市Thành phố Liên Nguyên, huyện cấp thành phố thuộc thành phố Lâu Đǐ, tỉnh Hồ Nam
- 淚水漣漣nước mắt như suối (thành ngữ)
