學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淵謀
淵謀
giản thể:
渊谋
yuān
móu
[ㄩㄢ ㄇㄡˊ]
UYÊN MƯU
1.
kế hoạch uyên thâm hoặc uyên bác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陰謀
yīnmóu
âm mưu; lập mưu
謀生
móushēng
mưu sinh
淵源
yuānyuán
nguồn gốc
謀求
móuqiú
tìm kiếm; phấn đấu đạt được
謀害
móuhài
âm mưu giết người
參謀
cānmóu
sĩ quan tham mưu
足智多謀
zúzhìduōmóu
thông thái
謀殺
móushā
giết người
逐字解
Từng chữ trong từ
淵
uyên
biển, hố sâu, sâu thẳm
謀
mưu
kế hoạch, mưu đồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
元謀
Yuánmóu
huyện Nguyên Mưu trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
遠謀
yuǎnmóu
kế hoạch dài hạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淵謀 nghĩa là gì? · Kaori Dict