學華語Kaori Dict

渡河

ㄉㄨˋ ㄏㄜˊ

ĐỘ HÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們渡河前進。

    tāmen dùhé qiánjìn。

    Họ tiến qua sông

  • 2

    我見過狗游泳渡河。

    wǒ jiàn guò gǒu yóuyǒng dùhé。

    Tôi đã từng thấy chó bơi qua sông.

  • 3

    他想游泳渡河的企圖失敗了。

    tā xiǎng yóuyǒng dùhé de qǐtú shībài le。

    Anh ấy muốn bơi qua sông nhưng ý định đó đã thất bại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渡河 nghĩa là gì? · Kaori Dict