學華語Kaori Dict

渡渡鳥

giản thể: 渡渡鸟

niǎo

ㄉㄨˋ ㄉㄨˋ ㄋㄧㄠˇ

ĐỘ ĐỘ ĐIỂU

  1. 1.chim cưu cửu (loài chim đã tuyệt chủng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    渡渡鳥是已滅絕的動物。

    dùdùniǎo shì yǐmiè jué de dòngwù。

    Đuôi đà điểu là loài động vật đã tuyệt chủng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渡渡鸟 nghĩa là gì? · Kaori Dict