學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
渡鴉
渡鴉
giản thể:
渡鸦
dù
yā
[ㄉㄨˋ ㄧㄚ]
ĐỘ NHA
1.
(loài chim ở Trung Quốc) quạ đen lớn (Corvus corax)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
渡
dù
băng qua
過渡
guòdù
chèo qua (bằng phà)
鴉雀無聲
yāquèwúshēng
nghĩa đen: quạ và chim sẻ đều không kêu
渡過
dùguò
vượt qua
烏鴉
wūyā
con quạ
偷渡
tōudù
nhập cư bất hợp pháp
鴉片
yāpiàn
thuốc phiện (từ mượn)
塗鴉
túyā
vẽ bậy
逐字解
Từng chữ trong từ
渡
độ, đò
chuyển qua
鴉
nha
chim crows, chim raven
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
毒牙
dúyá
răng nanh có nọc độc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
渡鸦 nghĩa là gì? · Kaori Dict