學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
渥
渥
wò
[ㄨㄛˋ]
ÁC
1.
làm giàu
2.
làm ẩm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
優渥
yōuwò
hậu hĩnh (tiền lương,...)
渥堆
wòduī
渥堆 — đống ẩm, tức là quá trình ẩm ủ (một giai đoạn trong sản xuất một số loại trà, đặc biệt là 熟普洱茶[shou2 Pu3 er3 cha2], trà Pu'er chín)
渥太華
Wòtàihuá
Ottawa, thủ đô của Canada
逐字解
Từng chữ trong từ
渥
ác, ốc
ngấm ướt, ngập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
我
wǒ
tôi; mình; của tôi
握
wò
cầm; nắm
窩
wō
tổ
臥
wò
nằm
倭
wō
lùn
偓
wò
bị gò bó
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
渥 nghĩa là gì? · Kaori Dict