學華語Kaori Dict

溫書

giản thể: 温书

wēnshū

ㄨㄣ ㄕㄨ

ÔN THƯ

  1. 1.溫書 — ôn bài; xem lại bài học

例句Câu ví dụ

  • 1

    我溫書溫了一個小時。

    wǒ wēnshū wēn le yīge xiǎoshí。

    Tôi đã ôn bài trong một giờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温书 nghĩa là gì? · Kaori Dict