學華語Kaori Dict

溜達

giản thể: 溜达

liūda

ㄌㄧㄡ ㄉㄚ˙

LỰU ĐẠT

HSK 7-9V
  1. 1.đi dạo
  2. 2.đi tản bộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在騎自行車溜達。

    wǒ zài qí zìxíngchē liūda。

    Tôi đang đi xe đạp dạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜达 nghĩa là gì? · Kaori Dict