學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滌淨
滌淨
giản thể:
涤净
dí
jìng
[ㄉㄧˊ ㄐㄧㄥˋ]
ĐỊCH TỊNH
1.
làm sạch
2.
thanh lọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
純淨水
chúnjìngshuǐ
nước tinh khiết
一乾二淨
yīgānèrjìng
hoàn toàn (thành ngữ)
淨化
jìnghuà
lọc sạch
淨
jìng
sạch
潔淨
jiéjìng
sạch
洗滌劑
xǐdíjì
chất tẩy rửa
清淨
qīngjìng
bình yên
逐字解
Từng chữ trong từ
滌
địch, sạch
rửa, làm sạch, thanh lọc
淨
tịnh
tinh khiết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地景
dìjǐng
cảnh quan
地精
dìjīng
yêu tinh lùn
帝京
dìjīng
kinh đô hoàng gia
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滌淨 nghĩa là gì? · Kaori Dict