學華語Kaori Dict

地精

jīng

ㄉㄧˋ ㄐㄧㄥ

ĐỊA TINH

  1. 1.yêu tinh lùn
  2. 2.địa tinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    只能在沒有月亮的晚上見到地精。

    zhǐnéng zài méiyǒu yuèliang de wǎnshang jiàndào dìjīng。

    Chỉ có thể thấy goblin vào những đêm không trăng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地精 nghĩa là gì? · Kaori Dict