學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢濱
漢濱
giản thể:
汉滨
Hàn
bīn
[ㄏㄢˋ ㄅㄧㄣ]
HÁN TÂN
1.
Khu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市[An1 kang1 Shi4], Thiểm Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
海濱
hǎibīn
bờ biển
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
濱海
bīnhǎi
ven biển
老漢
lǎohàn
ông già
漢朝
Hàncháo
nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
好漢
hǎohàn
anh hùng
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
濱
tân
bờ biển, bờ biển cả
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漢濱 nghĩa là gì? · Kaori Dict