- 1.quận Weicheng của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], Sơn Đông
Cách đọc khác:WéichéngQū — 潍城区 — Weicheng, quận của thành phố Weifang 潍坊市|潍坊市[Wei2 fang1 Shi4], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.