學華語Kaori Dict

澳洲

Àozhōu

ㄠˋ ㄓㄡ

ÚC CHÂU

  1. 1.Úc (viết tắt của 澳大利亞洲|澳大利亚洲[Ao4da4li4ya4 Zhou1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    澳洲比南美洲小。

    Àozhōu bǐ Nánměizhōu xiǎo。

    Úc nhỏ hơn Nam Mỹ

  • 2

    我不想去澳洲了。

    wǒ bùxiǎng qù Àozhōu le。

    Tôi không còn muốn đi Úc nữa

  • 3

    在澳洲的人說英語。

    zài Àozhōu de rén shuō Yīngyǔ。

    Người ở Úc nói tiếng Anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澳洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict