學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏拜迪
烏拜迪
giản thể:
乌拜迪
Wū
bài
dí
[ㄨ ㄅㄞˋ ㄉㄧˊ]
Ô BÁI ĐỊCH
1.
Ubaydi (thị trấn ở Iraq)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
禮拜
lǐbài
dự buổi lễ tôn giáo
拜訪
bàifǎng
đến thăm; thăm viếng
崇拜
chóngbài
thờ cúng
烏雲
wūyún
mây đen
拜年
bàinián
đi chúc Tết
拜託
bàituō
nhờ ai đó làm gì
禮拜天
Lǐbàitiān
Chủ Nhật
啟迪
qǐdí
khai sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
拜
bái
lạy, cúi đầu, quỳ lạy
迪
địch
thông minh
記憶技巧
Mẹo nhớ
拜
BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烏拜迪 nghĩa là gì? · Kaori Dict