學華語Kaori Dict

無匹

giản thể: 无匹

ㄨˊ ㄆㄧˇ

VÔ THẤT

  1. 1.không thể so sánh; vô song; không có đối thủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是古今無匹的偉大政治家。

    tā shì gǔjīn wúpǐ de wěidà zhèngzhìjiā。

    Ông là một nhà chính trị vĩ đại không có người nào sánh bằng trong lịch sử.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無匹 nghĩa là gì? · Kaori Dict