學華語Kaori Dict

無味

giản thể: 无味

wèi

ㄨˊ ㄨㄟˋ

VÔ VỊ

  1. 1.không mùi vị; không ngon
  2. 2.không mùi
  3. 3.nhạt nhẽo; không thú vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    一氧化碳是一種無色無味的氣體。

    yīyǎnghuàtàn shì yīzhǒng wúsè wúwèi de qìtǐ。

    Khí carbon monoxide là một loại khí không màu không mùi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無味 nghĩa là gì? · Kaori Dict