學華語Kaori Dict

無息

giản thể: 无息

ㄨˊ ㄒㄧ

VÔ TỨC

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府將會對參與該項計劃的企業提供無息貸款。

    zhèngfǔ jiānghuì duì cānyù gāi xiàng jìhuà de qǐyè tígōng wúxī dàikuǎn。

    Chính phủ sẽ cung cấp cho các doanh nghiệp tham gia chương trình này khoản vay không lãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無息 nghĩa là gì? · Kaori Dict