例句Câu ví dụ
- 1
政府將會對參與該項計劃的企業提供無息貸款。
zhèngfǔ jiānghuì duì cānyù gāi xiàng jìhuà de qǐyè tígōng wúxī dàikuǎn。
Chính phủ sẽ cung cấp cho các doanh nghiệp tham gia chương trình này khoản vay không lãi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
