學華語Kaori Dict

無效

giản thể: 无效

xiào

ㄨˊ ㄒㄧㄠˋ

VÔ HIỆU

HSK 6V
  1. 1.không hợp lệ
  2. 2.không hiệu quả
  3. 3.uổng công

例句Câu ví dụ

  • 1

    這張票無效了。

    zhè zhāng piào wú xiào le

    Chiếc vé này đã vô hiệu

  • 2

    我的信用卡無效。

    wǒ de xìnyòngkǎ wúxiào。

    Thẻ tín dụng của tôi không còn hiệu lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無效 nghĩa là gì? · Kaori Dict