學華語Kaori Dict

無望

giản thể: 无望

wàng

ㄨˊ ㄨㄤˋ

VÔ VỌNG

  1. 1.không có hy vọng
  2. 2.vô vọng
  3. 3.không có triển vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆感到無望。

    Tāngmǔ gǎndào wúwàng。

    Tom cảm thấy tuyệt vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無望 nghĩa là gì? · Kaori Dict