- 1.không có hy vọng
- 2.vô vọng
- 3.không có triển vọng

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆感到無望。
Tāngmǔ gǎndào wúwàng。
Tom cảm thấy tuyệt vọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.