學華語Kaori Dict

無色

giản thể: 无色

ㄨˊ ㄙㄜˋ

VÔ SẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    無色的綠色的觀念瘋狂地睡覺。

    wúsè de lǜsè de guānniàn fēngkuáng de shuìjiào。

    Những ý tưởng xanh không màu ngủ say cuồng nhiệt

  • 2

    一氧化碳是一種無色無味的氣體。

    yīyǎnghuàtàn shì yīzhǒng wúsè wúwèi de qìtǐ。

    Khí carbon monoxide là một loại khí không màu không mùi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無色 nghĩa là gì? · Kaori Dict