例句Câu ví dụ
- 1
湯姆無處可歸。
Tāngmǔ wúchù kě guī。
Tom không nơi nào để về
- 2
我現在無處可去。
wǒ xiànzài wúchù kě qù。
Tôi hiện tại không nơi nào để đi.
- 3
他說他無處可去。
tā shuō tā wúchù kě qù。
Anh ấy nói anh ấy không còn nơi nào để đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
