學華語Kaori Dict

無處

giản thể: 无处

chù

ㄨˊ ㄔㄨˋ

VÔ XỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆無處可歸。

    Tāngmǔ wúchù kě guī。

    Tom không nơi nào để về

  • 2

    我現在無處可去。

    wǒ xiànzài wúchù kě qù。

    Tôi hiện tại không nơi nào để đi.

  • 3

    他說他無處可去。

    tā shuō tā wúchù kě qù。

    Anh ấy nói anh ấy không còn nơi nào để đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無處 nghĩa là gì? · Kaori Dict