學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
煅
煅
duàn
[ㄉㄨㄢˋ]
ĐOÁN
1.
biến thể của 鍛|锻[duan4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
暗煅
ànduàn
nung trong nồi kín (Y học cổ truyền)
煅燒
duànshāo
nung để tinh chế (tinh chế bằng cách nung nóng)
煅爐
duànlú
lò rèn
煅成末
duànchéngmò
nung để tinh chế (làm sạch bằng cách đun nóng)
煅石膏
duànshígāo
thạch cao Paris
逐字解
Từng chữ trong từ
煅
đoán
nung luyện kim loại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
短
duǎn
ngắn
段
duàn
đoạn
斷
duàn
làm gãy
端
duān
cuối
塅
duàn
khu vực địa hình bằng phẳng rộng lớn (dùng trong địa danh)
媏
duān
(dùng trong tên nữ) (cổ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
煅 nghĩa là gì? · Kaori Dict