學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
煤磚
煤磚
giản thể:
煤砖
méi
zhuān
[ㄇㄟˊ ㄓㄨㄢ]
MÔI CHUYÊN
1.
đá lát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
煤
méi
than
煤氣
méiqì
khí than
磚
zhuān
gạch
煤炭
méitàn
than đá
煤礦
méikuàng
mỏ than
磚塊
zhuānkuài
gạch
磚頭
zhuāntou
gạch
塼
zhuān
biến thể của 甎|砖[zhuan1]
逐字解
Từng chữ trong từ
煤
môi, muồi
than đá
磚
chuyên
gạch, gạch nung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
美饌
měizhuàn
cao lương mỹ vị
鎂磚
měizhuān
gạch magie (vật liệu chịu lửa)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
煤砖 nghĩa là gì? · Kaori Dict