例句Câu ví dụ
- 1
用大鍋煲湯。
yòng dàguō bāotāng。
Hãy nấu canh bằng nồi lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 湯THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
用大鍋煲湯。
yòng dàguō bāotāng。
Hãy nấu canh bằng nồi lớn