學華語Kaori Dict

爾虞我詐

giản thể: 尔虞我诈

ěrzhà

ㄦˇ ㄩˊ ㄨㄛˇ ㄓㄚˋ

NHĨ NGU NGÃ TRÁ

  1. 1.nghĩa đen: bạn lừa tôi, tôi gạt bạn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: từng người cố gắng qua mặt người kia
  3. 3.lừa dối và phản trắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爾虞我詐 nghĩa là gì? · Kaori Dict