學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牒
牒
dié
[ㄉㄧㄝˊ]
ĐIỆP
1.
tài liệu (chính thức)
2.
công văn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
文牒
wéndié
tài liệu chính thức
牒譜
diépǔ
phả hệ
譜牒
pǔdié
ghi chép gia phả
通牒
tōngdié
công hàm ngoại giao
度牒
dùdié
度牒: chứng chỉ phong độ của Phật giáo hoặc Đạo giáo do chính phủ cấp
戒牒
jièdié
戒牒 — chứng chỉ thụ độ của Phật giáo hoặc Đạo giáo do các cơ quan tu hành cấp phát
最後通牒
zuìhòutōngdié
tối hậu thư
通關文牒
tōngguānwéndié
hộ chiếu
逐字解
Từng chữ trong từ
牒
điệp
tài liệu, hồ sơ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
跌
diē
ngã
疊
dié
gấp
爹
diē
ba
碟
dié
đĩa
佚
dié
biến thể cũ của 迭[die2]
咥
dié
gặm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牒 nghĩa là gì? · Kaori Dict