- 1.gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
- 2.phụ nữ can thiệp chính trị
- 3.Nữ giới nắm quyền kiểm soát.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鳴MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.