- 1.làm gánh nặng
- 2.gây rắc rối
- 3.liên lụy
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bị ràng buộc (bởi công việc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!