學華語Kaori Dict

kào

ㄎㄠˋ

KHAO

  1. 1.thưởng hoặc an ủi bằng quà tặng là thức ăn, đồ uống, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是我的休息日,我要買一整桶家庭裝的核桃冰淇淋犒勞自己。

    jīntiān shì wǒ de xiūxi rì, wǒ yào mǎi yī zhěng tǒng jiātíng zhuāng de hétao bīngqílín kàoláo zìjǐ。

    Hôm nay là ngày nghỉ của tôi, tôi muốn mua một cái hũ kem dừa hạnh nhân cỡ gia đình để thưởng thức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犒 nghĩa là gì? · Kaori Dict