狗咬狗
gǒuyǎogǒu
[ㄍㄡˇ ㄧㄠˇ ㄍㄡˇ]
CẨU GIẢO CẨU
- 1.cắn xé lẫn nhau
- 2.đánh nhau như chó

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個狗咬狗的無情世界。
zhè shì yīge gǒuyǎogǒu de wúqíng shìjiè。
Đây là một thế giới vô tình, nơi người ăn thịt người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.