學華語Kaori Dict

狗咬狗

gǒuyǎogǒu

ㄍㄡˇ ㄧㄠˇ ㄍㄡˇ

CẨU GIẢO CẨU

  1. 1.cắn xé lẫn nhau
  2. 2.đánh nhau như chó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個狗咬狗的無情世界。

    zhè shì yīge gǒuyǎogǒu de wúqíng shìjiè。

    Đây là một thế giới vô tình, nơi người ăn thịt người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗咬狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict