學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
璣
璣
giản thể:
玑
jī
[ㄐㄧ]
KY
1.
ngọc trai không tròn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
天璣
tiānjī
sao gamma Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng
天璣
Tiānjī
thiên cơ; Gamma Ursae Majoris trong Sao Đào Đại (Big Dipper)
珠璣
zhūjī
(ngữ văn) ngọc trai; đá quý / (ngữ văn) (ẩn dụ) câu nói hay; ngọc trai tri thức
字字珠璣
zìzìzhūjī
Tử tử châu玑 — (ngữ pháp) mỗi chữ đều như viên ngọc
逐字解
Từng chữ trong từ
璣
ky
ngọc trai không tròn hoàn toàn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
幾
jǐ
bao nhiêu
雞
jī
gia cầm
記
jì
ghi chép
急
jí
khẩn cấp
級
jí
cấp
極
jí
cực kỳ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
玑 nghĩa là gì? · Kaori Dict