學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑣
瑣
giản thể:
琐
suǒ
[ㄙㄨㄛˇ]
TOẢ
1.
vụn vặt
2.
không đáng kể
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瑣事
suǒshì
chuyện vặt
瑣碎
suǒsuì
nhỏ nhặt
繁瑣
fánsuǒ
nhiều và phức tạp
煩瑣
fánsuǒ
tẻ nhạt
猥瑣
wěisuǒ
khốn khổ (đặc biệt là ngoại hình)
瑣屑
suǒxiè
việc nhỏ nhặt
瑣細
suǒxì
nhỏ nhặt
瑣聞
suǒwén
mẩu tin tức
逐字解
Từng chữ trong từ
瑣
toả
mảnh vỡ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
所
suǒ
thực ra
鎖
suǒ
khóa; khóa lại
縮
suō
rút lại
傞
suō
không đồng đều
唆
suō
mút
嗍
suō
hút
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
琐 nghĩa là gì? · Kaori Dict